menu_book
見出し語検索結果 "động vật" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "động vật" (2件)
nuôi (động vật, thú cưng)
日本語
動飼う
format_quote
フレーズ検索結果 "động vật" (4件)
cá heo thuộc dòng động vật có vú
イルカは哺乳類の1種である
cá voi là loại động vật cần được bảo vệ
クジラは守られるべき動物である
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)